ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nổi nóng" (1件)
nổi nóng
日本語
動怒り出す、カッとなる
Anh cũng có thể nổi nóng, tra hỏi hàng giờ.
彼も怒り出し、何時間も問い詰めることがあります。
類語検索結果 "nổi nóng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nổi nóng" (3件)
Tôi dùng găng tay dùng bếp khi cầm nồi nóng.
熱い鍋を持つときに鍋掴みを使う。
Anh cũng có thể nổi nóng, tra hỏi hàng giờ.
彼も怒り出し、何時間も問い詰めることがあります。
Anh cũng có thể nổi nóng, tra hỏi hàng giờ.
彼も怒り出し、何時間も問い詰めることがあります。
